🇸🇪 Thụy Điển 2027 Ngày lễ chính thức
61 ngày lễ
2027-1
01
T6
New Year's Day
Lễ chính thức
03
CN
Sunday
Lễ chính thức
06
T4
Epiphany
Lễ chính thức
10
CN
Sunday
Lễ chính thức
17
CN
Sunday
Lễ chính thức
24
CN
Sunday
Lễ chính thức
31
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-2
07
CN
Sunday
Lễ chính thức
14
CN
Sunday
Lễ chính thức
21
CN
Sunday
Lễ chính thức
28
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-3
07
CN
Sunday
Lễ chính thức
14
CN
Sunday
Lễ chính thức
21
CN
Sunday
Lễ chính thức
26
T6
Good Friday
Lễ chính thức
28
CN
Easter Sunday; Sunday
Lễ chính thức
29
T2
Easter Monday
Lễ chính thức
2027-4
04
CN
Sunday
Lễ chính thức
11
CN
Sunday
Lễ chính thức
18
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-5
01
T7
May Day
Lễ chính thức
02
CN
Sunday
Lễ chính thức
06
T5
Ascension Day
Lễ chính thức
09
CN
Sunday
Lễ chính thức
16
CN
Sunday; Whit Sunday
Lễ chính thức
23
CN
Sunday
Lễ chính thức
30
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-6
06
CN
National Day; Sunday
Lễ chính thức
13
CN
Sunday
Lễ chính thức
20
CN
Sunday
Lễ chính thức
26
T7
Midsummer Day
Lễ chính thức
27
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-7
04
CN
Sunday
Lễ chính thức
11
CN
Sunday
Lễ chính thức
18
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-8
01
CN
Sunday
Lễ chính thức
08
CN
Sunday
Lễ chính thức
15
CN
Sunday
Lễ chính thức
22
CN
Sunday
Lễ chính thức
29
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-9
05
CN
Sunday
Lễ chính thức
12
CN
Sunday
Lễ chính thức
19
CN
Sunday
Lễ chính thức
26
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-10
03
CN
Sunday
Lễ chính thức
10
CN
Sunday
Lễ chính thức
17
CN
Sunday
Lễ chính thức
24
CN
Sunday
Lễ chính thức
31
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-11
06
T7
All Saints' Day
Lễ chính thức
07
CN
Sunday
Lễ chính thức
14
CN
Sunday
Lễ chính thức
21
CN
Sunday
Lễ chính thức
28
CN
Sunday
Lễ chính thức
2027-12
05
CN
Sunday
Lễ chính thức
12
CN
Sunday
Lễ chính thức
19
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
T7
Christmas Day
Lễ chính thức
26
CN
Second Day of Christmas; Sunday
Lễ chính thức