🇸🇪 Thụy Điển 2026 Ngày lễ chính thức
63 ngày lễ
2026-1
01
T5
New Year's Day
Lễ chính thức
04
CN
Sunday
Lễ chính thức
06
T3
Epiphany
Lễ chính thức
11
CN
Sunday
Lễ chính thức
18
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-2
01
CN
Sunday
Lễ chính thức
08
CN
Sunday
Lễ chính thức
15
CN
Sunday
Lễ chính thức
22
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-3
01
CN
Sunday
Lễ chính thức
08
CN
Sunday
Lễ chính thức
15
CN
Sunday
Lễ chính thức
22
CN
Sunday
Lễ chính thức
29
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-4
03
T6
Good Friday
Lễ chính thức
05
CN
Easter Sunday; Sunday
Lễ chính thức
06
T2
Easter Monday
Lễ chính thức
12
CN
Sunday
Lễ chính thức
19
CN
Sunday
Lễ chính thức
26
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-5
01
T6
May Day
Lễ chính thức
03
CN
Sunday
Lễ chính thức
10
CN
Sunday
Lễ chính thức
14
T5
Ascension Day
Lễ chính thức
17
CN
Sunday
Lễ chính thức
24
CN
Sunday; Whit Sunday
Lễ chính thức
31
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-6
06
T7
National Day
Lễ chính thức
07
CN
Sunday
Lễ chính thức
14
CN
Sunday
Lễ chính thức
20
T7
Midsummer Day
Lễ chính thức
21
CN
Sunday
Lễ chính thức
28
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-7
05
CN
Sunday
Lễ chính thức
12
CN
Sunday
Lễ chính thức
19
CN
Sunday
Lễ chính thức
26
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-8
02
CN
Sunday
Lễ chính thức
09
CN
Sunday
Lễ chính thức
16
CN
Sunday
Lễ chính thức
23
CN
Sunday
Lễ chính thức
30
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-9
06
CN
Sunday
Lễ chính thức
13
CN
Sunday
Lễ chính thức
20
CN
Sunday
Lễ chính thức
27
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-10
04
CN
Sunday
Lễ chính thức
11
CN
Sunday
Lễ chính thức
18
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
CN
Sunday
Lễ chính thức
31
T7
All Saints' Day
Lễ chính thức
2026-11
01
CN
Sunday
Lễ chính thức
08
CN
Sunday
Lễ chính thức
15
CN
Sunday
Lễ chính thức
22
CN
Sunday
Lễ chính thức
29
CN
Sunday
Lễ chính thức
2026-12
06
CN
Sunday
Lễ chính thức
13
CN
Sunday
Lễ chính thức
20
CN
Sunday
Lễ chính thức
25
T6
Christmas Day
Lễ chính thức
26
T7
Second Day of Christmas
Lễ chính thức
27
CN
Sunday
Lễ chính thức