🇨🇳 Lüliang → 🇨🇳 Gia Hưng Chuyển đổi giờ
+0h
Gia Hưng đi trước
Bảng chuyển đổi giờ
Giờ Lüliang sang giờ Gia Hưng
| 🇨🇳 Lüliang | 🇨🇳 Gia Hưng | Lưu ý |
|---|---|---|
| 06:00 | 06:00 | |
| 07:00 | 07:00 | |
| 08:00 | 08:00 | |
| 09:00 | 09:00 | Làm việc |
| 10:00 | 10:00 | Làm việc |
| 11:00 | 11:00 | Làm việc |
| 12:00 | 12:00 | Làm việc |
| 13:00 | 13:00 | Làm việc |
| 14:00 | 14:00 | Làm việc |
| 15:00 | 15:00 | Làm việc |
| 16:00 | 16:00 | Làm việc |
| 17:00 | 17:00 | Làm việc |
| 18:00 | 18:00 | |
| 19:00 | 19:00 | |
| 20:00 | 20:00 | |
| 21:00 | 21:00 | |
| 22:00 | 22:00 | Ban đêm |
| 23:00 | 23:00 | Ban đêm |
Giờ làm việc (9 giờ sáng - 6 giờ chiều)
Giờ ban đêm (10 giờ tối - 6 giờ sáng)
+1
Ngày hôm sau