🇧🇪 Brussels → 🇹🇿 Dar es Salaam Chuyển đổi giờ
+1h
Dar es Salaam đi trước
🇧🇪 Brussels
14:06
06/19 Thứ sáu · Europe/Brussels
🇹🇿 Dar es Salaam
14:06
06/19 Thứ sáu · Africa/Dar_es_Salaam
Dar es Salaam → Brussels
Chênh lệch giờ
Brussels Mặt trời mọc & lặn
Dar es Salaam Mặt trời mọc & lặn
Bảng chuyển đổi giờ
Giờ Brussels sang giờ Dar es Salaam
| 🇧🇪 Brussels | 🇹🇿 Dar es Salaam | Lưu ý |
|---|---|---|
| 06:00 | 07:00 | |
| 07:00 | 08:00 | |
| 08:00 | 09:00 | |
| 09:00 | 10:00 | Làm việc |
| 10:00 | 11:00 | Làm việc |
| 11:00 | 12:00 | Làm việc |
| 12:00 | 13:00 | Làm việc |
| 13:00 | 14:00 | Làm việc |
| 14:00 | 15:00 | Làm việc |
| 15:00 | 16:00 | Làm việc |
| 16:00 | 17:00 | Làm việc |
| 17:00 | 18:00 | Làm việc |
| 18:00 | 19:00 | |
| 19:00 | 20:00 | |
| 20:00 | 21:00 | |
| 21:00 | 22:00 | Ban đêm |
| 22:00 | 23:00 | Ban đêm |
| 23:00 | 00:00 +1 | Ban đêm |
Giờ làm việc (9 giờ sáng - 6 giờ chiều)
Giờ ban đêm (10 giờ tối - 6 giờ sáng)
+1
Ngày hôm sau