🌍 Europe
45 quốc gia
950 thành phố
64 múi giờ
Thành phố nổi bật
🇷🇺 Mát-xcơ-va
UTC+03:00
13:43
09/14 Thứ hai
🇷🇺 Sankt-Peterburg
UTC+03:00
13:43
09/14 Thứ hai
🇬🇧 Luân Đôn
UTC+01:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇷🇺 Krasnoyarsk
UTC+07:00
13:43
09/14 Thứ hai
🇪🇸 Madrid
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇮🇹 Roma
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇩🇪 Hamburg
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇪🇸 Barcelona
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇷🇺 Novosibirsk
UTC+07:00
13:43
09/14 Thứ hai
🇸🇪 Stockholm
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
🇷🇺 Yekaterinburg
UTC+05:00
13:43
09/14 Thứ hai
🇷🇸 Belgrade
UTC+02:00
13:43
09/14 Thứ hai
DST
45 quốc gia ở Europe
🇷🇺
144200000
🇩🇪
83200000
🇬🇧
67790000
🇫🇷
67750000
🇮🇹
58850000
🇪🇸
47420000
🇺🇦
43530000
🇵🇱
37750000
🇷🇴
19050000
🇳🇱
17590000
🇧🇪
11590000
🇨🇿
10830000
🇬🇷
10640000
🇸🇪
10550000
🇵🇹
10350000
🇭🇺
9690000
🇧🇾
9440000
🇦🇹
9100000
🇨🇭
8850000
🇷🇸
6830000
🇧🇬
6460000
🇩🇰
5930000
🇫🇮
5560000
🇳🇴
5470000
🇸🇰
5460000
🇮🇪
5060000
🇭🇷
3880000
🇧🇦
3270000
🇱🇹
2830000
🇦🇱
2780000
🇲🇩
2620000
🇸🇮
2120000
🇲🇰
2080000
🇱🇻
1840000
🇽🇰
1800000
🇪🇪
1330000
🇨🇾
1250000
🇱🇺
660000
🇲🇪
621000
🇲🇹
530000
🇮🇸
376000
🇦🇩
77000
🇱🇮
39000
🇲🇨
36000
🇸🇲
34000
Nga
Đức
Vương quốc Anh
Pháp
Italia (Ý)
Tây Ban Nha
Ukraina
Ba Lan
Romania
Hà Lan
Bỉ
Cộng hòa Séc (Czech)
Hy Lạp
Thụy Điển
Bồ Đào Nha
Hungary
Belarus
Áo
Thụy Sĩ
Serbia
Bulgaria
Đan Mạch
Phần Lan
Na Uy
Slovakia
Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Croatia
Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Litva
Albania
Môn-đô-va (Moldova)
Xlô-ven-ni-a (Slovenia)
Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Latvia
Kosovo
Estonia
Síp
Luxembourg
Montenegro
Malta
Iceland
Andorra
Liechtenstein
Monaco
San Marino