CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/11
2
1/12
3
1/13
입춘
4
1/14
입춘
5
1/15
입춘
6
1/16
7
1/17
8
1/18
9
1/19
10
1/20
11
1/21
12
1/22
13
1/23
14
1/24
15
1/25
16
1/26
17
1/27
18
1/28
우수
19
1/29
우수
20
2/1
우수
21
2/2
22
2/3
23
2/4
24
2/5
25
2/6
26
2/7
27
2/8
28
2/9
Tiết khí tháng này
입춘
Start of Spring
02/04
우수
Rain Water
02/19
Ngày âm lịch hôm nay
Ngày âm lịch
2026-4-19
Can Chi
병오년 계사월 기유일
Cung hoàng đạo
말